Bê tông nhựa nguội carboncor Asphalt là vật liệu bê tông nhựa nguội tiên tiến, được ứng dụng rộng rãi trong sửa chữa và thi công mặt đường. Với ưu điểm dễ thi công, tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường, đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho bê tông nhựa nóng truyền thống. Vậy đơn giá 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

Nội Dung
Đơn Giá 1m2 Bê tông Nhựa Nguội Carboncor Asphalt
Đơn giá làm 1m2 đường nhựa nguội Carboncor Asphalt phụ thuộc trực tiếp vào độ dày của lớp rải. Với tỷ trọng tiêu chuẩn 2.250 kg/m³, định mức vật tư cho 1m2 như sau:
- Rải dày 1cm: Cần khoảng 23kg vật liệu (~1 bao).
- Rải dày 2cm: Cần khoảng 45kg vật liệu (~2 bao).
- Rải dày 3cm: Cần khoảng 68kg vật liệu (~3 bao).
Chi phí trung bình để thảm 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt dao động từ 250.000 – 650.000 VNĐ/m², tùy vào khối lượng thi công và yêu cầu kỹ thuật.
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ghi chú |
| Vật liệu Carboncor Asphalt | 150.000/bao – 220k/bao | 1 bao phủ khoảng 0,8–1m² cho độ dày 1cm |
| Thi công trọn gói | 250.000 – 650.00/m2 | Bao gồm nhân công, vận chuyển, lu lèn |
| Bê tông nhựa nóng | 280.000 – 800.000k/m2 | Cần máy móc, gia nhiệt, thời gian lâu hơn |

Xem thêm: Báo giá bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt
Xem thêm: Báo giá bê tông nhựa nóng
Hướng dẫn tính khối lượng bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt
Khác với bê tông xi măng (tính theo m3), bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt được bán theo trọng lượng (kg/tấn). Do đó, bước đầu tiên là bạn phải quy đổi diện tích m2 sang khối lượng cần mua.
Công thức kỹ thuật chuẩn xác như sau:
Trong đó:
- Khối lượng bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt cần mua (kg).
- Diện tích mặt đường cần rải
- Độ dày lớp rải dự kiến. Lưu ý: 1cm = 0.01m.
- Tỷ trọng vật liệu Carboncor: 2.250.
- Hệ số hao hụt (Thường tính 1-2% hoặc bằng 0 nếu thi công kỹ, vì nhựa nguội dư có thể đóng bao dùng lại).
Bảng định mức chi phí vật tư cho 1m2 bê tông nhựa nguội
Dựa trên công thức trên, chúng tôi lập bảng tính sẵn để bạn dễ dàng ước lượng chi phí vật tư (chưa bao gồm nhân công) cho 1 mét vuông:
| Độ dày lớp rải | Khối lượng/m2 (kg) | Số bao tương đương (25kg/bao) | Ứng dụng phù hợp |
| 1.5 cm | ~ 34 kg | ~ 1.4 bao | Lớp phủ mặt đường cũ, đường đi bộ |
| 2.0 cm | ~ 45 kg | ~ 1.8 bao | Độ dày tiêu chuẩn, đường ngõ xóm |
| 3.0 cm | ~ 68 kg | ~ 2.7 bao | Đường xe tải nhẹ, xe ô tô con |
| 5.0 cm | ~ 113 kg | ~ 4.5 bao | Đường KCN, xe container (Cần lu lèn kỹ) |

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí 1m2 bê tông nhựa nguội
- Khối lượng thi công: Khối lượng càng lớn, giá thành/m² càng giảm.
- Địa điểm: Xa trung tâm sẽ phát sinh thêm chi phí vận chuyển.
- Độ dày lớp thảm: Lớp dày hơn → tốn nhiều vật liệu hơn.
- Yêu cầu kỹ thuật: Công trình giao thông trọng điểm cần quy trình nghiêm ngặt hơn.
Lợi ích khi chọn Bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt
- Tiết kiệm chi phí: Giảm 20–30% so với bê tông nhựa nóng.
- Nhanh chóng: Có thể lưu thông ngay sau khi thi công.
- Thân thiện môi trường: Không phát thải khí độc hại từ quá trình gia nhiệt.
- Linh hoạt: Phù hợp cho cả sửa chữa nhỏ lẻ và thi công diện tích vừa.
Kết luận
Chi phí thảm 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt dao động từ 150.000 – 250.000 VNĐ/m², là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần sửa chữa nhanh, tiết kiệm và hiệu quả. Nếu bạn đang tìm giải pháp thi công mặt đường bền vững, Carboncor Asphalt chính là câu trả lời.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Công ty TNHH Kỹ Thuật Xây Dựng và Thương Mại MTK
Địa chỉ: Số 1 Cư Xá Độc Lập – P. Tân Quý – Q. Tân Phú – TPHCM
Giờ Làm Việc: 24/7 Thứ Hai – Chủ Nhật
Hotline: 0931.423.345 (Mr. Linh)
