Trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng giao thông, bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt đang trở thành giải pháp tối ưu nhờ tính tiện lợi, độ bền cao và khả năng thi công nhanh chóng. Một trong những câu hỏi được quan tâm nhiều nhất là: chi phí làm 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt là bao nhiêu?

Chi phí làm 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt phụ thuộc trực tiếp vào độ dày của lớp rải. Với tỷ trọng tiêu chuẩn 2.250 kg/m³, định mức vật tư thảm cho độ dày 1m2 như sau:
- Độ dày 1cm: Cần khoảng 23kg vật liệu (~1 bao).
- Độ dày 2cm: Cần khoảng 45kg vật liệu (~2 bao).
- Độ dày 3cm: Cần khoảng 68kg vật liệu (~3 bao).
Để có con số chính xác nhất cho dự toán công trình, bạn cần áp dụng công thức tính tổng quát bao gồm cả vật tư chính, nhũ tương dính bám và nhân công dưới đây.
Nội Dung
Hướng Dẫn Tính Khối Lượng Bê Tông Nhựa Carboncor Asphalt Cần Dùng
Để tính khối lượng Carboncor Asphalt cần dùng cho một diện tích mặt đường, bạn có thể áp dụng công thức định mức chuẩn. Tôi sẽ trình bày thành từng bước để dễ hình dung:
1. Xác định diện tích cần thi công
Diện tích là cơ sở để tính khối lượng vật liệu.
- Đo chiều dài (L) và chiều rộng (W) của mặt đường
- Tính diện tích: A = L × W (m2)
2. Chọn độ dày lớp thảm
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng vật liệu.
- Thông thường: 3 cm cho đường nội bộ, 5 cm cho đường chính
- Ký hiệu độ dày: D (cm)
Bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt có định mức tiêu hao chuẩn theo độ dày.
Khối lượng (kg) = A × D × 2.250
- Với D = 3 cm: ~75 kg/m2
- Với D = 5 cm: ~125 kg/m2
Carboncor Asphalt thường đóng bao 25 kg.
- Số bao = Khối lượng (kg) ÷ 25
- Ví dụ: 1 m2, D = 3 cm → 75 ÷ 25 = 3 bao
📊 Ví dụ minh họa thực tế:
- Diện tích: 100 m2
- Độ dày: 3 cm
- Khối lượng = 100 × 0,03 × 2250 = 6750 kg
- Số bao = 6750 ÷ 25 = 270 bao

Bảng định mức chi phí 1m2 bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt
Dựa trên công thức trên, chúng tôi lập bảng tính sẵn để bạn dễ dàng ước lượng chi phí vật tư (chưa bao gồm nhân công) cho 1 mét vuông:
| Độ dày lớp rải | Khối lượng/m2 (kg) | Số bao tương đương (25kg/bao) | Ứng dụng phù hợp |
| 1.5 cm | ~ 34 kg | ~ 1.4 bao | Lớp phủ mặt đường cũ, đường đi bộ |
| 2.0 cm | ~ 45 kg | ~ 1.8 bao | Độ dày tiêu chuẩn, đường ngõ xóm |
| 3.0 cm | ~ 68 kg | ~ 2.7 bao | Đường xe tải nhẹ, xe ô tô con |
| 5.0 cm | ~ 113 kg | ~ 4.5 bao | Đường KCN, xe container (Cần lu lèn kỹ) |
Lưu ý quan trọng: Để biết số tiền cụ thể, bạn hãy lấy Số bao nhân với Đơn giá hiện tại.
Xem thêm: Bảng Giá bê tông nhựa nguội Carboncor Asphalt 2026
So sánh chi phí với bê tông nhựa nóng
| Hạng mục | Nhựa nóng (BTNN) | Carboncor Asphalt |
|---|---|---|
| Giá vật tư | Thấp hơn/kg | Cao hơn/kg |
| Máy móc thi công | Bắt buộc (xe lu, trạm trộn) | Không cần |
| Nhiên liệu | Tốn kém (120–140°C) | 0 VNĐ |
| Hao hụt vật liệu | Cao | 0% (có thể tái sử dụng) |
| Nhân công | Thợ tay nghề cao | Lao động phổ thông |
| Tổng chi phí | Cao với diện tích nhỏ | Tiết kiệm 20–40% |
- Tiết kiệm 20–40% tổng chi phí so với bê tông nhựa nóng, đặc biệt với diện tích nhỏ (<1000 m2).
- Không lo hao hụt vật liệu: Carboncor Asphalt có thể bảo quản và dùng lại trong vòng 12 tháng.
- Thi công nhanh, linh hoạt: Phù hợp cho vá ổ gà, đường nội bộ, đường nông thôn.
Kết luận
Nếu bạn cần thi công diện tích nhỏ hoặc sửa chữa mặt đường, Carboncor Asphalt là lựa chọn tối ưu. Với chi phí 250.000 – 350.000 VNĐ/m2, bạn vừa tiết kiệm ngân sách vừa đảm bảo chất lượng và độ bền công trình.
